Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stitch

/stitʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9743

“stitches” là số nhiều của stitch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũi khâu danh từ

“The stitch is coming loose.”Mũi khâu bị tuột.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stitch

/stitʃ/

danh từ

  • mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu
    • to put stitches in a wound: khâu vết thương lại
  • (thông tục) một tí, một mảnh
    • he hasn't done a stitch of work: nó chẳng làm một tí công việc gì
    • wearing not a stitch of clothes: không mặc một manh áo nào
  • sự đau xóc

thành ngữ

  1. a stitch in time saves nine
    • chữa ngay đỡ gay sau này
  2. he has not a dry stitch on him
    • anh ta ướt như chuột lột

động từ

  • khâu, may

thành ngữ

  1. to stitch up
    • vá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a link or loop or knot made by an implement in knitting, crocheting, embroidery, or sewing n. a sharp spasm of pain in the side resulting from running

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...