Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stocking

/'stɔkiɳ/ Collins ★ phổ biến #8355

Nghĩa thường dùng

bít tất danh từ

“She hung a stocking by the fireplace.”Cô ấy treo một cái bít tất bên lò sưởi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stocking

/'stɔkiɳ/

danh từ

  • bít tất dài
  • băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...)
    • white stocking: vết lang trắng ở chân ngựa

thành ngữ

  1. to stand six feet in one's stockings (stocking-feet)
    • cao sáu phút (khoảng 1, 83 m) không kể giày (chỉ đi bít tất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. close-fitting hosiery to cover the foot and leg; come in matched pairs (usually used in the plural) n. the activity of supplying a stock of something

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...