Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stockjobber

/'stɔk,dʤɔbə/

danh từ

  • người đầu cơ chứng khoán
Biến thể từ stockjobbers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who deals only with brokers or other jobbers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...