Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stolid

/'stɔlid/ GRE phổ biến #22932
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stolid

/'stɔlid/

tính từ

  • thản nhiên, phớt lạnh
  • lì xì
Định nghĩa tiếng Anh

s having or revealing little emotion or sensibility; not easily aroused or excited

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...