Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stook

/stu:k/

danh từ

  • (Ê-cốt) đống lúa (thường là 12 lượm) ((cũng) shock)

ngoại động từ

  • (Ê-cốt) xếp (lúa) thành đống (12 lượm) ((cũng) shock)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small collection of sheaves set up in the field; a shock;\n in England, twelve sheaves.\nv. t. To set up, as sheaves of grain, in stooks.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...