Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stool

/stu:l/ Collins ★ phổ biến #5989

“stooling” là hiện tại phân từ của stool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghế đẩu danh từ

“He sits on a stool while playing the guitar.”Anh ấy ngồi trên ghế đẩu khi chơi guitar.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stool

/stu:l/

danh từ

  • ghế đẩu
  • ghế thấp (để quỳ lên); ghế để chân
  • (kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
  • ghế ngồi ỉa; phân cứt
    • to go to stool: đi ỉa
  • gốc cây bị đốn đã mọc chồi
  • thanh (gỗ để) buộc chim mồi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) stool-pigeon

thành ngữ

  1. to fall betweeen two stools
    • lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không

nội động từ

  • mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đi ỉa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a simple seat without a back or arms n. (forestry) the stump of a tree that has been felled or headed for the production of saplings v. lure with a stool, as of wild fowl v. react to a decoy, of wildfowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...