stopgap
“stopgaps” là số nhiều của stopgap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stopgap
/'stɔpgæp/
danh từ
- sự thay thế tạm thời, sự lấp chỗ trống (nghĩa bóng)
- người thay thế tạm thời, sự lấp chỗ trống; vật thay thế tạm thời; vật lấp chỗ trống
Định nghĩa tiếng Anh
n something contrived to meet an urgent need or emergency