Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45790

stopping

//

* danh từ
  • sự trám răng; chất trám răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the kind of playing that involves pressing the fingers on the strings of a stringed instrument to control the pitch

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...