Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stopping

/'stɔpiŋ/ phổ biến #45790

“stoppings” là số nhiều của stopping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dừng lại động từ

“Stopping at the rest area was a good idea during the long drive.”Dừng lại ở khu nghỉ ngơi là một ý tưởng hay trong chuyến đi dài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stopping

//

* danh từ
  • sự trám răng; chất trám răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the kind of playing that involves pressing the fingers on the strings of a stringed instrument to control the pitch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...