Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13759

stored

//

* tính từ
  • được tích trữ; bảo quản
Định nghĩa tiếng Anh

v keep or lay aside for future use\nv find a place for and put away for storage

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...