stored
Nghĩa thường dùng
“The data is stored on a secure server.”Dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stored
//
* tính từ- được tích trữ; bảo quản
Định nghĩa tiếng Anh
v keep or lay aside for future use v find a place for and put away for storage