Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stormer

/'stɔ:mə/
Biến thể từ stormers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stormer

/'stɔ:mə/

danh từ

  • chiến sĩ đột phá, chiến sĩ xung kích

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...