Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stormer

/'stɔ:mə/

danh từ

  • chiến sĩ đột phá, chiến sĩ xung kích
Biến thể từ stormers số nhiều

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...