Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straightedge

/ˈstreɪtˌɛdʒ/

“straightedges” là số nhiều của straightedge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thước thẳng danh từ

“He used a straightedge to draw the line perfectly.”Anh ấy đã sử dụng thước thẳng để vẽ đường thẳng một cách hoàn hảo.

Biến thể từ straightedges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thước thẳng
    • straightedge ruler: thước thẳng
  • công cụ dùng để vẽ đường thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...