straightforward
/'streit'fɔ:wəd/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6187
Nghĩa thường dùng
thẳng thắn, đơn giản
tính từ
“The solution is straightforward.”Giải pháp thẳng thắn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
straightforward
/'streit'fɔ:wəd/
tính từ
- thành thật, thẳng thắn; cởi mở
- không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. free from ambiguity s. pointed directly ahead