Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6187

straightforward

/'streit'fɔ:wəd/

tính từ

  • thành thật, thẳng thắn; cởi mở
  • không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. free from ambiguity\ns. pointed directly ahead

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...