Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18032

strainer

/'streinə/

danh từ

  • dụng cụ để kéo căng
  • cái lọc
Biến thể từ strainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a filter to retain larger pieces while smaller pieces and liquids pass through

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...