Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straiten

/'streitn/

“straitening” là hiện tại phân từ của straiten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straiten

/'streitn/

ngoại động từ

  • làm hẹp lại, làm chật lại
  • làm cho (ai) phải thiếu thốn túng quẫn

thành ngữ

  1. in straitened circumstances
    • (xem) circumstance
  2. to be straitened for
    • thiếu thốn, không đủ
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into difficulties or distress, especially financial hardship v. squeeze together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...