Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strait

/streit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12059

“straits” là số nhiều của strait — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

eo biển (dải nước hẹp nối hai vùng biển) danh từ

“The Strait of Malacca is one of the busiest shipping routes in the world.”Eo biển Malacca là một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.

Biến thể từ straits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strait

/streit/

tính từ

  • hẹp, chật hẹp
    • strait gate: cổng hẹp
  • khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ
    • the straitest set of a religion: những phần tử đạo nhất của một tôn giáo

danh từ

  • eo biển
    • the Straits: eo biển Ma-lắc-ca
  • (số nhiều) tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
    • to be in dire strait: ở trong cơn hoạn nạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow channel of the sea joining two larger bodies of water s. narrow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...