strangle
/'stræɳgl/ Collins ★ phổ biến #9255
“strangled” là quá khứ phân từ của strangle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bóp cổ, bóp họng
động từ
“He tried to strangle the intruder during the fight.”Anh ta cố gắng bóp cổ kẻ xâm nhập trong cuộc chiến.
Biến thể từ
strangled quá khứ phân từ
strangled quá khứ
strangling hiện tại phân từ
strangles số nhiều
strangles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strangle
/'stræɳgl/
ngoại động từ
- bóp cổ, bóp họng
- làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
- to strangle the press: bóp nghẹt báo chí
- nén; đàn áp
- to strangle a laugh: lén cười
- to strangle a movement: đàn áp một phong trào
Định nghĩa tiếng Anh
v. kill by squeezing the throat of so as to cut off the air v. die from strangulation