Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strangle

/'stræɳgl/ Collins ★ phổ biến #9255

“strangles” là số nhiều của strangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bóp cổ, bóp họng động từ

“He tried to strangle the intruder during the fight.”Anh ta cố gắng bóp cổ kẻ xâm nhập trong cuộc chiến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strangle

/'stræɳgl/

ngoại động từ

  • bóp cổ, bóp họng
  • làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
    • to strangle the press: bóp nghẹt báo chí
  • nén; đàn áp
    • to strangle a laugh: lén cười
    • to strangle a movement: đàn áp một phong trào
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill by squeezing the throat of so as to cut off the air v. die from strangulation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...