Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stratigraphy

/strə'tigrəfi/ phổ biến #39393

“stratigraphies” là số nhiều của stratigraphy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stratigraphies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stratigraphy

/strə'tigrəfi/

danh từ

  • địa tầng học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of geology that studies the arrangement and succession of strata

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...