Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27370

streaming

//

* danh từ
  • sự xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
  • chính sách xếp học sinh vào các lớp theo năng lực
Trái nghĩa downloading
Định nghĩa tiếng Anh

a. exuding a bodily fluid in profuse amounts\ns. (computer science) using or relating to a form of continuous tape transport; used mainly to provide backup storage of unedited data

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...