Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #7158

stressful

//

* tính từ
  • gây ra căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely irritating to the nerves

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...