Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20893

stretched

//

* tính từ
  • bị kéo; bị căng; vuốt dài
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of muscles) relieved of stiffness by stretching\ns. extended or spread over a wide area or distance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...