Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“strews” là ngôi 3 số ít của strew — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #9997

strew

/stru:/

ngoại động từ strewed; strewed, strewn

  • rải, rắc, vãi
    • to strew sand over the floor: rải cát lên sàn nhà
  • trải
    • to strew a table with papers: trải giấy lên bàn
Định nghĩa tiếng Anh

v. spread by scattering ("straw" is archaic)\nv. cover; be dispersed over

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...