striate
/'straiit/ GRE phổ biến #37117
“striates” là ngôi 3 số ít của striate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
striated quá khứ phân từ
striated quá khứ
striating hiện tại phân từ
striates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
striate
/'straiit/
tính từ
- có vằn, có sọc, có đường khía
Định nghĩa tiếng Anh
v. mark with striae or striations a. marked with stria or striations