stricture
/'striktʃə/
danh từ
- sự phê bình, sự chỉ trích
- to pass strictures upon somebody: phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
Định nghĩa tiếng Anh
n. severe criticism
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. severe criticism
Đang tải...