Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“strictures” là số nhiều của stricture — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18158

stricture

/'striktʃə/

danh từ

  • sự phê bình, sự chỉ trích
    • to pass strictures upon somebody: phê bình ai
  • (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
Định nghĩa tiếng Anh

n. severe criticism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...