Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strongyle

/st'rɒnɡɪl/

“strongyles” là số nhiều của strongyle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ strongyles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strongyle

//

* danh từ
  • (động vật) giun lươn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...