Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strut

/strʌt/ GRECollins ★ phổ biến #11486

“struts” là số nhiều của strut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strut

/strʌt/

danh từ

  • dáng đi khệnh khạng

nội động từ

  • đi khệnh khạng

danh từ

  • (kiến trúc) thanh chống

ngoại động từ

  • (kiến trúc) lắp thanh chống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a proud stiff pompous gait n. brace consisting of a bar or rod used to resist longitudinal compression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...