strut
/strʌt/ GRECollins ★ phổ biến #11486
“strutting” là hiện tại phân từ của strut — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
struts số nhiều
strutted quá khứ
strutting hiện tại phân từ
struts ngôi 3 số ít
strutted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strut
/strʌt/
danh từ
- dáng đi khệnh khạng
nội động từ
- đi khệnh khạng
danh từ
- (kiến trúc) thanh chống
ngoại động từ
- (kiến trúc) lắp thanh chống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a proud stiff pompous gait n. brace consisting of a bar or rod used to resist longitudinal compression