Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stubbing

/stʌbɪŋ/

“stubbings” là số nhiều của stubbing — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stubbings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stubbing

//

* danh từ
  • sự đào (nhổ) rễ
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Stub

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...