stubbing
/stʌbɪŋ/
“stubbings” là số nhiều của stubbing — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stubbings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stubbing
//
* danh từ- sự đào (nhổ) rễ
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Stub