Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23387

studious

/'stju:djəs/

tính từ

  • chăm học, siêng học
  • chăm lo, sốt sắng
    • studious to do something: chăm lo làm việc gì
  • cẩn trọng, có suy nghĩ
  • cố tình, cố ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by care and effort

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...