Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stud

/stʌd/ Collins ★ phổ biến #9388

“studs” là số nhiều của stud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con đực giống danh từ

“The stud horse is prized for its lineage.”Con ngựa đực giống được đánh giá cao vì dòng dõi của nó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stud

/stʌd/

danh từ

  • lứa ngựa nuôi
  • trại nuôi ngựa giống
  • ngựa giống

thành ngữ

  1. at (in) stud
    • có thể nuôi để lấy giống (súc vật)

danh từ

  • đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí)
  • núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí)
  • Rivê, đinh tán
  • khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi)
  • cột (để đóng ván làm vách)

ngoại động từ

  • đóng đinh đầu lớn
  • làm núm cửa (để trang hoàng)

động tính từ quá khứ

  • rải khắp
    • sea studded with islands: biển rải rác đầy đảo
    • sky studded with stars: bầu trời lốm đốm đầy sao
  • dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who is virile and sexually active n. ornament consisting of a circular rounded protuberance (as on a vault or shield or belt) n. adult male horse kept for breeding n. poker in which each player receives hole cards and the remainder are dealt face up; bets are placed after each card is dealt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...