stumble upon
/ˈstʌmbl əˈpɑːn/
Nghĩa thường dùng
tình cờ phát hiện
thành ngữ
“I stumbled upon an old friend while walking in the park.”Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ khi đi dạo trong công viên.
Đồng nghĩa
come acrossdiscoverfind by chanceencounter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thành ngữ
- tình cờ phát hiện
- stumble upon a solution: tình cờ phát hiện ra giải pháp
- stumble upon an interesting book: tình cờ gặp một cuốn sách thú vị
- tình cờ gặp