Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #956

discover

/dis'kʌvə/

ngoại động từ

  • khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
  • để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra
Đồng nghĩa finduncoverdetectreveal
Trái nghĩa hideconceallose
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a discovery, make a new finding\nv. make a discovery\nv. see for the first time; make a discovery

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...