sturdy
/'stə:di/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6613
“sturdier” là so sánh hơn của sturdy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chắc chắn, vững chãi (khó gãy/vỡ)
tính từ
“We need a sturdy table that can hold a heavy printer.”Chúng tôi cần một chiếc bàn chắc chắn đỡ được máy in nặng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sturdy
/'stə:di/
tính từ
- khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng
- sturdy child: đứa bé cứng cáp
- mãnh liệt, mạnh mẽ, kiên quyết
- sturdy resistance: sự chống cự mãnh liệt
- a sturdy policy: chính sách kiên quyết
danh từ
- bệnh chóng mặt (của cừu) (do sán vào óc)
Định nghĩa tiếng Anh
s. substantially made or constructed