Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sturdy

/'stə:di/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6613

“sturdiest” là so sánh nhất của sturdy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chắc chắn, vững chãi (khó gãy/vỡ) tính từ

“We need a sturdy table that can hold a heavy printer.”Chúng tôi cần một chiếc bàn chắc chắn đỡ được máy in nặng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sturdy

/'stə:di/

tính từ

  • khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng
    • sturdy child: đứa bé cứng cáp
  • mãnh liệt, mạnh mẽ, kiên quyết
    • sturdy resistance: sự chống cự mãnh liệt
    • a sturdy policy: chính sách kiên quyết

danh từ

  • bệnh chóng mặt (của cừu) (do sán vào óc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. substantially made or constructed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...