Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6613

sturdy

/'stə:di/

tính từ

  • khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng
    • sturdy child: đứa bé cứng cáp
  • mãnh liệt, mạnh mẽ, kiên quyết
    • sturdy resistance: sự chống cự mãnh liệt
    • a sturdy policy: chính sách kiên quyết

danh từ

  • bệnh chóng mặt (của cừu) (do sán vào óc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. substantially made or constructed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...