Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11247

stylist

/'stailist/

danh từ

  • người viết chú ý về văn phong; người chú trọng văn phong
Biến thể từ stylists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who is a master of a particular style

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...