Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stylist

/'stailist/ Collins ★ phổ biến #11247
Biến thể từ stylists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stylist

/'stailist/

danh từ

  • người viết chú ý về văn phong; người chú trọng văn phong
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who is a master of a particular style

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...