stylize
/'stailaiz/
“stylizes” là ngôi 3 số ít của stylize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stylized quá khứ phân từ
stylized quá khứ
stylizing hiện tại phân từ
stylizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stylize
/'stailaiz/
ngoại động từ
- làm đúng kiểu
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent according to a conventional style