Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suable

/'sju:əbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể truy tố được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being sued; subject by law to be called to\n answer in court.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...