suave
/swɑ:v/ phổ biến #19685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suave
/swɑ:v/
tính từ
- dịu ngọt, thơm dịu
- suave wine: rượu thơm dịu
- khéo léo, ngọt ngào (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh
s having a sophisticated charm s smoothly agreeable and courteous with a degree of sophistication