Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suave

/swɑ:v/ phổ biến #19685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suave

/swɑ:v/

tính từ

  • dịu ngọt, thơm dịu
    • suave wine: rượu thơm dịu
  • khéo léo, ngọt ngào (thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a sophisticated charm s smoothly agreeable and courteous with a degree of sophistication

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...