Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subhabitats /ˈsʌbˌhæbɪtæts/

danh từ

  • môi trường sống phụ (môi trường sống nhỏ hơn trong một môi trường sống lớn)
    • subhabitats of the forest: các môi trường sống phụ của khu rừng
    • different subhabitats: các môi trường sống phụ khác nhau
    • occupy subhabitats: chiếm giữ các môi trường sống phụ
  • nơi cư trú phụ (nơi ở thứ yếu của một loài)
Biến thể từ subhabitats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...