subjective
/səb'dʤektiv/
tính từ
- chủ quan
- (thông tục) tưởng tượng
- (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ cách
Định nghĩa tiếng Anh
a. taking place within the mind and modified by individual bias
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. taking place within the mind and modified by individual bias
Đang tải...