Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #5947

subjective

/səb'dʤektiv/

tính từ

  • chủ quan
  • (thông tục) tưởng tượng
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ cách
Định nghĩa tiếng Anh

a. taking place within the mind and modified by individual bias

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...