subjoin
“subjoined” là quá khứ của subjoin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subjoin
/'sʌb'dʤɔin/
ngoại động từ
- thêm vào, phụ thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. add to the end
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“subjoined” là quá khứ của subjoin — đang hiển thị từ gốc:
v. add to the end
Đang tải...