subjoin
/'sʌb'dʤɔin/
ngoại động từ
- thêm vào, phụ thêm vào
Biến thể từ
subjoining hiện tại phân từ
subjoined quá khứ
subjoins ngôi 3 số ít
subjoined quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. add to the end