Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subjoins” là ngôi 3 số ít của subjoin — đang hiển thị từ gốc:

subjoin

/'sʌb'dʤɔin/

ngoại động từ

  • thêm vào, phụ thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. add to the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...