subjugate
/'sʌbdʤugeit/ GRE phổ biến #20637
“subjugating” là hiện tại phân từ của subjugate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
subjugated quá khứ phân từ
subjugating hiện tại phân từ
subjugated quá khứ
subjugates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subjugate
/'sʌbdʤugeit/
ngoại động từ
- chinh phục, khuất phục, nô dịch hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. make subservient; force to submit or subdue