Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subjugate

/'sʌbdʤugeit/ GRE phổ biến #20637

“subjugated” là quá khứ phân từ của subjugate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subjugate

/'sʌbdʤugeit/

ngoại động từ

  • chinh phục, khuất phục, nô dịch hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make subservient; force to submit or subdue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...