Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11140

submerge

/səb'mə:dʤ/

ngoại động từ

  • dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
  • làm ngập nước, làm lụt

nội động từ

  • lặn (tàu ngầm...)

thành ngữ

  1. the submerged tenth
    • tầng lớp cùng khổ trong xã hội
Định nghĩa tiếng Anh

v. sink below the surface; go under or as if under water\nv. cover completely or make imperceptible\nv. put under water

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...