Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subordinating” là hiện tại phân từ của subordinate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9779

subordinate

/sə'bɔ:dnit/

tính từ

  • phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
    • to play a subordinate part: đóng vai phụ
    • subordinate clause: mệnh đề phụ
  • ở dưới quyền, cấp dưới

danh từ

  • người cấp dưới, người dưới quyền

ngoại động từ

  • làm cho lệ thuộc vào
  • đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assistant subject to the authority or control of another\nv. rank or order as less important or consider of less value\nv. make subordinate, dependent, or subservient\na. lower in rank or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...