Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subordinate

/sə'bɔ:dnit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9779

“subordinates” là số nhiều của subordinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấp dưới, phụ thuộc tính từ

“Junior staff have subordinate roles.”Nhân viên cấp dưới có vai trò phụ thuộc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subordinate

/sə'bɔ:dnit/

tính từ

  • phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
    • to play a subordinate part: đóng vai phụ
    • subordinate clause: mệnh đề phụ
  • ở dưới quyền, cấp dưới

danh từ

  • người cấp dưới, người dưới quyền

ngoại động từ

  • làm cho lệ thuộc vào
  • đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assistant subject to the authority or control of another v. rank or order as less important or consider of less value v. make subordinate, dependent, or subservient a. lower in rank or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...